Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
saisonnier


[saisonnier]
tính từ
theo mùa, theo vụ; từng mùa, từng vụ
Produits saisonniers
sản phẩm theo mùa
Travail saisonnier
công việc từng vụ
danh từ giống đực
thợ làm từng vụ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.