Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sentry



noun
a person employed to keep watch for some anticipated event (Freq. 1)
Syn:
lookout, lookout man, sentinel, watch, spotter,
scout, picket
Derivationally related forms:
spot (for: spotter), watch (for: watch), look out (for: lookout)
Hypernyms:
watchman, watcher, security guard

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sentry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.