Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serialize




serialize
['siəriəlaiz]
ngoại động từ
xuất bản hoặc phát thanh theo từng kỳ
a comedy serialized on television in three parts
hài kịch phát ba kỳ trên ti vi


/'siəriəlaiz/

ngoại động từ
xếp theo hàng, xếp theo thứ tự
đăng từng số


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.