Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
shake



[ʃeik]
n. 摇动, 震动
vt. 摇动, 动摇, 使震动, 挥舞
vi. 震动, 发抖, 动摇
【机】 木材裂纹, 摇动; 摇荡, 震动
相关词组:
shake and be friends
give...the shake
in half a shake
put sb on the shake
put the shake on sb
shake sth down
shake down
shake sb down
shake it up
shake oneself together
shake sb out
shake sth out
shake sb up
shake sth up
shake with cold
shake the credit of
shake one's fist at sb
shake one's fist in sb's face

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.