Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spectroscopic


adjective
of or relating to or involving spectroscopy
- spectroscopic analysis
Syn:
spectroscopical
Pertains to noun:
spectroscopy (for: spectroscopical), spectroscopy
Derivationally related forms:
spectroscopy (for: spectroscopical), spectroscopy, spectroscope


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.