Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
supine


adjective
1. lying face upward (Freq. 1)
Syn:
resupine
Similar to:
unerect
2. offering no resistance
- resistless hostages
- "No other colony showed such supine, selfish helplessness in allowing her own border citizens to be mercilessly harried"- Theodore Roosevelt
Syn:
resistless, unresisting
Similar to:
passive, inactive

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "supine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.