Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
support



support
vt, 지탱하다, 지지(유지)하다, 부양하다, 원조하다, 입증하다, 지원하다, 조연(공연)하다 support n, 지지, 지주, 지지물(자), 원조, 지원(부대) give ~ to , ...을 지지하다, in ~ of , ...을 옹호(변호)하여

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "support"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.