Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surprisingly




phó từ
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt



surprisingly
[sə'praiziηli]
phó từ
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
surprisingly, no one came
lạ thật, chẳng ai đến cả



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.