Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
synodal




synodal
['sinədl]
Cách viết khác:
synodic
[si'nɔdik]
synodical
[si'nɔdikl]
tính từ
(thuộc) hội nghị tôn giáo


/'sinədəl/ (synodic) /si'nɔdik/ (synodical) /si'nɔdikəl/

tính từ
(thuộc) hội nghị tôn giáo

Related search result for "synodal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.