Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
timidly


tim·id·ly BrE [ˈtɪmɪdli] ; NAmE [ˈtɪmɪdli] adverb
Main entry:timidderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.