Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
underachievement


noun
poorer than expected performance (poorer than might have been predicted from intelligence tests) (Freq. 3)
Ant:
overachievement
Derivationally related forms:
underachieve
Hypernyms:
performance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.