Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vesta


/'vestə/

danh từ
(Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
diêm
nến

Related search result for "vesta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.