Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waterlogged




waterlogged
['wɔ:təlɔgd]
tính từ
no nước, nặng nước (tàu đầy nước đến nỗi gần (như) không nổi được nữa)
a waterlogged ship
một chiếc tàu đầy nước
đẫm nước (gỗ)
úng nước, ngập nước, sũng nước (đất)


/'wɔ:təlɔgd/

tính từ
nặng vì đẫy nước (gỗ)
úng nước, ngập nước (đất)
(hàng hải) đầy nước
a waterlogged ship một chiếc tàu đầy nước

Related search result for "waterlogged"
  • Words contain "waterlogged" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    úng oi nước

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.