Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đẻ



verb
to bring forth; to give birth to (child) to throw ; to drop (of animals)

[đẻ]
xem sinh 1, 2, 4
xem đẻ ra



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.