Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đan lát


[đan lát]
Knit.
Plait, weave (nói khái quát).



Knit
Plait, weave (nói khái quát). weave


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.