Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
addle-pate




addle-pate
['ædlpeit]
Cách viết khác:
addle-head
['ædlhed]
như addle-head


/'ædlhed/ (addle-pate) /'ædlpeit/
pate) /'ædlpeit/

danh từ
người đầu óc lẫn quẫn

Related search result for "addle-pate"
  • Words contain "addle-pate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ung thối

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.