Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adjoin




adjoin
[ə'dʒɔin]
động từ
nối liền, tiếp vào
to adjoin one thing to another
nối liền vật này với vật khác
ở kế bên, tiếp giáp, nằm sát, sát vách
the swimming-pool adjoins the orchard
hồ bơi nằm sát bên vườn cây ăn quả



kề, nối; chung biên

/ə'dʤɔin/

ngoại động từ
nối liền, tiếp vào
to adjoin one thing to another nối liền vật này với vật khác
gần kề với, tiếp giáp với

nội động từ
ở kế bên, tiếp giáp, nằm sát, sát vách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adjoin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.