Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afferent




afferent
['æfərənt]
tính từ
(sinh vật học) hướng vào, dẫn vào, hướng tâm
afferent nerves
dây thần kinh hướng tâm


/'æfərənt/

tính từ
(sinh vật học) hướng vào, dẫn vào, hướng tâm
afferent nerves dây thần kinh hướng tâm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "afferent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.