Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
analysis




analysis
[ə'næləsis]
danh từ, số nhiều analyses
sự phân tích; phép phân tích
close analysis of sales figures shows clear regional variations
việc phân tích kỹ các con số tiêu thụ cho thấy có sự khác nhau rõ rệt giữa các vùng
qualitative analysis
phép phân tích định tính
quantitative analysis
phép phân tích định lượng
in the last/final analysis
phân tích cho đến cùng; suy cho cùng
In the final analysis, I think our sympathy lies with the heroine of the play
Suy cho cùng, tôi nghĩ rằng thiện cảm của chúng ta nghiêng về nhân vật nữ chính trong vở kịch
bản phân tích
to present a detailed analysis of the situation
trình bày một bản phân tích tỉ mỉ về tình hình



(Tech) phân tích; giải tích (d)


giải tích; sự phân tích
a. of causes phân tích nguyên nhân
a. of convariance phân tích hiệp phương sai
a. of regression phân tích hồi quy
a. of variance phân tích phương sai
activity a. of production and allocation (toán kinh tế) phân tích hoạt động trong
sản xuất và phân phối
algebraic a. giải tích đại số
bunch map a. (thống kê) phân tích biểu đồ chùm
combinatory a. giải tích tổ hợp
component a. (thống kê) phân tích nhân tố
confluence a. phân tích hợp lưu
correlation a. phân tích tương quan
demand a. (toán kinh tế) phân tích nhu cầu
dimensional a. phân tích thứ nguyên
discriminatory a. (thống kê) phương pháp phân loại; phân tích phân biệt
economic a. (toán kinh tế) phân tích kinh tế
factor a. phân tích nhân tố
functional a. giải tích hàm
harmonic a. phân tích điều hoà, giải tích điều hoà
indeterminate a. giải tích vô định
infinitesimal a.giải tích vô cùng bé
linear a. giải tích tuyến tính
mathematical a. giải tích toán học
multivariate a. (thống kê) phân tích nhiều chiều
nodal a. giải tích các nút
numerical a. giải tích số, phương pháp tính
operation a. vân trù học
periodogram a. (thống kê) phép phân tích biểu đồ chu kỳ
probit a. phân tích đơn vị xác suất
rational a. phân tích hợp lý
sequential a. tk phân tích thời kỳ kế tiếp, phân tích quá trình dãy kế tiếp
statistic(al) a. phân tích thống kê
strain a. phân tích biến dạng
stress a. phân tích ứng suất
successive a. phân tích liên tiếp
tensorr a. (hình học) giải tích tenxơ
unitary a. (thống kê) phân tích phương sai
variance a. giải tích vectơ

/ə'næləsis/

danh từ, số nhiều analyses
sự phân tích
(vật lý), (hoá học) phép phân tích
qualitative analysis phép phân tích định tính
qualitative analysis phép phân tích định lượng
(toán học) giải tích
in the last analysis phân tích cho đến cùng; rút cục, cuối cùng
under analysis được đem phân tích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "analysis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.