Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anent




anent
[ə'nent]
giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt) về, liên quan với, quan hệ với


/ə'nent/

giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt) về, liên quan với, quan hệ với

Related search result for "anent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.