Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apothecium




apothecium
[,æpə'θi∫iəm]
danh từ, số nhiều là apothecia /æpə'θi∫iə/
(thực vật học) quả thế đĩa


/,æpə'θiʃiəm/

danh từ, số nhiều apothecia /,æpə'θiʃiə/
(thực vật học) quả thế đĩa

Related search result for "apothecium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.