Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
approving




approving
[ə'pru:viη]
tính từ
tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
an approving nod
cái gật đầu đồng ý


/ə'pru:viɳ/

tính từ
tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
an approving nod cái gật đầu đồng ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "approving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.