Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arid




arid
['ærid]
tính từ
khô cằn (đất)
(nghĩa bóng) khô khan, vô vị


/'ærid/

tính từ
khô cằn (đất)
(nghĩa bóng) khô khan, vô vị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.