Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baby-farming




baby-farming
['beibi,fɑ:miη]
danh từ
việc giữ trẻ


/'beibi,fɑ:miɳ/

danh từ
việc giữ trẻ

Related search result for "baby-farming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.