Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beggary




beggary
['begəri]
danh từ
cảnh nghèo khó xác xơ; cảnh ăn mày; cảnh ăn xin
thân phận ăn xin
(nói chung) những người ăn xin; cái bang


/'begəri/

danh từ
cảnh nghèo khó xác xơ; cảnh ăn mày, cảnh ăn xin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beggary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.