Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bookstall




bookstall
['bukstɔ:l]
danh từ
quầy hoặc giá có sách báo tạp chí bày bán; quầy bán sách


/'bukstɔ:l/

danh từ
quán bán sách, quầy bán sách

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.