Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bunder




bunder
['bʌndə]
danh từ
bến cảng (ở Anh, Ân Độ)


/'bʌndə/

danh từ
Anh, Ân bến cảng, ke

Related search result for "bunder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.