Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cạo



verb
To shave
cạo râu to shave oneself
đầu cạo trọc a clean-shaven head
To scrape
cạo lớp sơn to scrape a layer of paint
cạo nồi to scrape a pot
To give a talking-to to; to talk to, to dress down
bị cạo một trận to get a talking-to

[cạo]
động từ
to shave, scratch, graze, scrape
cạo râu
to shave oneself
đầu cạo trọc
a clean-shaven head
cạo lớp sơn
to scrape a layer of paint
cạo nồi
to scrape a pot
(nghĩa bóng) to give a talking-to to; to talk to, to dress down, telling-off
bị cạo một trận
to get a talking-to
clean, clear



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.