Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cameleer




cameleer
[,kæmi'liə]
danh từ
người chăn lạc đà


/,kæmi'liə/

danh từ
người chăn lạc đà

Related search result for "cameleer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.