Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
centime




centime
['sɑ:nti:m]
danh từ
xentim, một phần trăm của một franc Pháp


/'sɑ:nti:m/

danh từ
xentilit (một phần trăm frăng của Pháp)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "centime"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.