Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chế dục



verb
To restrain one's passions and desires, to practise continence

[chế dục]
to restrain one's passions and desires; to practise continence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.