Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cleaning woman




cleaning+woman
['kli:niη'wumən]
danh từ
người đàn bà làm thuê công việc dọn dẹp trong nhà


/'kli:niɳ'wumən/

danh từ
người đàn bà làm thuê công việc dọn dẹp trong nhà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cleaning woman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.