Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consolable




consolable
[kən'souləbl]
tính từ
có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được


/kən'souləbl/

tính từ
có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "consolable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.