Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dự thẩm


[dự thẩm]
(cũ) Hold an inquiry into (a legal case).
(cũ) Inquirer.



(cũ) Hold an inquiry into (a legal case).
(cũ) Inquirer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.