Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decidedness




decidedness
[di'saididnis]
danh từ
tính kiên quyết, tính dứt khoát


/di'saididnis/

danh từ
tính kiên quyết, tính dứt khoát


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.