Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demagnetise




demagnetise
Xem demagnetize


/'di:'mægnitaiz/ (demagnetise) /'di:'mægnitaiz/

ngoại động từ
khử trừ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demagnetise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.