Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
digestive




digestive
[di'dʒestiv]
tính từ
tiêu hoá
digestive system
bộ máy tiêu hoá
digestive troubles
rối loạn tiêu hoá
giúp cho dễ tiêu
danh từ
(y học) thuốc tiêu
thuốc đắp làm mưng mủ
bánh quy làm từ bột mì chưa rây


/di'dʤestiv/

tính từ
tiêu hoá
system bộ máy tiêu hoá
giúp cho dễ tiêu

danh từ
(y học) thuốc tiêu
thuốc đắp làm mưng mủ

Related search result for "digestive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.