Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esteem




esteem
[is'ti:m]
danh từ
sự kính mến, sự quý trọng
to hold someone in high esteem
kính mến ai, quý trọng ai
ngoại động từ
kính mến, quý trọng
coi là, cho là
to esteem it as a favour
coi cái đó như là một đặc ân


/is'ti:m/

danh từ
sự kính mến, sự quý trọng
to hold someone in high esteem kính mến ai, quý trọng ai

ngoại động từ
kính mến, quý trọng
coi là, cho là
to esteem it as a favour coi cái đó như là một đặc ân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "esteem"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.