Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eternize




eternize
[i:'tə:naiz]
Cách viết khác:
eternalise
[i:'tə:nəlaiz]
eternalize
[i:'tə:nəlaiz]
eternise
[i:'tə:naiz]
ngoại động từ
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt
to eternize someone's memory
làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến


/i:'tə:naiz/ (eternalise) /i:'tə:nəlaiz/ (eternalize) /i:'tə:nəlaiz/ (eternise) /i:'tə:naiz/

ngoại động từ
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt
to eternize someone's memory làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eternize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.