Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferruled




ferruled
['feru:ld]
tính từ
có bịt sắt (ở đầu); có bịt vòng sắt (ống)


/'feru:ld/

tính từ
có bịt sắt (ở đầu); có bịt vòng sắt (ống)

Related search result for "ferruled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.