Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flense




flense
[flenz]
Cách viết khác:
flench
[flent∫]
như flench


/flense/

ngoại động từ
chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)

Related search result for "flense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.