Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
galaxy





galaxy


galaxy

A galaxy is an enormous group of stars.

['gæləksi]
danh từ
The Galaxy ngân hà, thiên hà ((cũng) The Milky Way)
(nghĩa bóng) nhóm tinh hoa, nhóm
a galaxy of talent
nhóm những người có tài


/'gæləksi/

danh từ
(thiên văn học) ngân hà, thiên hà
(nghĩa bóng) nhóm tinh hoa, nhóm
a galaxy of talent nhóm những người có tài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "galaxy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.