Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
geese





geese
Xem goose


/gu:s/

danh từ, số nhiều geese
(động vật học) ngỗng, ngỗng cái
thịt ngỗng
người ngốc nghếch, người khờ dại !all his geese are swans
(xem) swan !can't say bo to a goose
(xem) bo !to cook that lays the golden eggs
tham lợi trước mắt

danh từ, số nhiều gooses
bàn là cổ ngỗng (của thợ may)

Related search result for "geese"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.