Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ghếch



verb
to lean on; to rest on
ghếch chân lên bàn to put one's feet up on a table

[ghếch]
động từ.
to lean on; to rest on.
ghếch chân lên bàn
to put one's feet up on a table.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.