Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giấy vệ sinh



noun
toilet-paper

[giấy vệ sinh]
toilet-paper; loo paper
Một cuộn giấy vệ sinh
A roll of toilet-paper; A toilet roll



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.