Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gilder




gilder
['gildə]
danh từ
thợ mạ vàng


/'gildə/

danh từ
thợ mạ vàng

Related search result for "gilder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.