Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glazy




glazy
['gleizi]
tính từ
có nước men
có nước láng, có nước bóng
đờ đẫn (mắt)


/'gleizi/

tính từ
có nước men
có nước láng, có nước bóng
đờ đẫn (mắt)

Related search result for "glazy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.