Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glomerule




glomerule
['glɔməru:l]
danh từ
(thực vật học) kiểu cụm hoa
(giải phẫu) tiểu cầu


/'glɔməru:l/

danh từ
(thực vật học) xin đơm (kiểu cụm hoa)
(giải phẫu) cuộc, tiểu cầu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.