Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grainy




grainy
['greini]
tính từ
có hạt, nhiều hạt
sần da


/'greini/

tính từ
có hạt, nhiều hạt
sần da

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grainy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.