Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grazing





grazing
['greiziη]
danh từ
sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả
grazing land
đồng cỏ (cho súc vật)


/'greiziɳ/

danh từ
sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả !grazing land
đồng cỏ (cho súc vật)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grazing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.